st. andrew
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thánh An-rê: "St. Andrew" là tên của một trong mười hai tông đồ của Chúa Giê-su trong Tân Ước. Ông là em trai của Thánh Phê-rô (Simon Peter) và được coi là thánh bảo trợ của Scotland.
- Ngày lễ Thánh An-rê: Ngày 30 tháng 11 hàng năm, được tổ chức để tưởng nhớ Thánh An-rê, đặc biệt phổ biến ở Scotland.
Ví dụ sử dụng
- (Thánh An-rê là thánh bảo trợ của Scotland, và cây thánh giá của ông xuất hiện trên lá cờ Scotland.)
- (Lễ Thánh An-rê được tổ chức vào ngày 30 tháng 11.)
Các cách sử dụng nâng cao
"St. Andrew's Cross": Hình chữ thập hình chữ X, biểu tượng của Scotland, còn gọi là "Thánh giá Thánh An-rê".
- The flag of Scotland features a white St. Andrew's Cross on a blue background. (Lá cờ Scotland có hình Thánh giá Thánh An-rê màu trắng trên nền xanh.)
"St. Andrew's Day": Ngày lễ quốc gia của Scotland, tổ chức vào ngày 30 tháng 11.
- Many Scottish people celebrate St. Andrew's Day with traditional food and music. (Nhiều người Scotland kỷ niệm Ngày Thánh An-rê bằng các món ăn và âm nhạc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Andrew (Danh từ riêng): Tên riêng phổ biến, không mang ý nghĩa tôn giáo như "St. Andrew".
- My friend's name is Andrew. (Tên bạn tôi là Andrew.)
Andreas (Danh từ riêng): Phiên bản tiếng Hy Lạp của tên Andrew, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
- In Greek, the name Andreas means "manly" or "brave". (Trong tiếng Hy Lạp, tên Andreas có nghĩa là "nam tính" hoặc "dũng cảm".)
Từ đồng nghĩa
- Apostle Andrew: Tông đồ An-rê, cách gọi trang trọng hơn.
- Saint Andrew: Thánh An-rê, tên đầy đủ.
Các cụm từ liên quan
"Patron saint of Scotland": Thánh bảo trợ của Scotland.
- St. Andrew is known as the patron saint of Scotland. (Thánh An-rê được biết đến là thánh bảo trợ của Scotland.)
"St. Andrew's Cathedral": Nhà thờ Thánh An-rê, thường thấy ở nhiều thành phố.
- The St. Andrew's Cathedral in Sydney is a historic building. (Nhà thờ Thánh An-rê ở Sydney là một tòa nhà lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a St. Andrew": (Không phổ biến) Chỉ một người có tính cách khiêm tốn, trung thành, hoặc là người Scotland điển hình.
- He is a true St. Andrew, always loyal to his friends. (Anh ấy là một người thực sự giống Thánh An-rê, luôn trung thành với bạn bè.)